translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "lắng nghe" (2件)
làng nghề
play
日本語 工芸村
職人村
Hội An có nhiều làng nghề truyền thống.
ホイアンには伝統的な職人村が多い。
マイ単語
lắng nghe
日本語 耳を傾ける、傾聴する
Biết lắng nghe và tôn trọng người khác cũng là điểm cộng.
他人の話を聞き、尊重することもプラス点です。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "lắng nghe" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "lắng nghe" (3件)
lắng nghe cẩn thận
慎重に聞く
Hội An có nhiều làng nghề truyền thống.
ホイアンには伝統的な職人村が多い。
Biết lắng nghe và tôn trọng người khác cũng là điểm cộng.
他人の話を聞き、尊重することもプラス点です。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)